sống đất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ đất nổi gồ lên ở đường đi: Một đoạn đường có bề mặt đất nhô cao hơn so với xung quanh, tạo thành một đường gờ hoặc ụ đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường làng có nhiều sống đất do xe cộ qua lại làm xói mòn hai bên. (Con đường làng có nhiều chỗ đất gồ lên do phương tiện qua lại làm mòn đất ở hai bên.)
- Chiếc xe đạp xóc nảy lên vì chạy phải sống đất. (Chiếc xe đạp bị xóc mạnh vì chạy phải chỗ đất nhô lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tạo thành sống đất": Chỉ quá trình hình thành nên đường gờ đất tự nhiên hoặc do tác động.
- Mưa lớn kéo dài làm trôi đất, dần dần tạo thành sống đất giữa lối đi. (Mưa lớn kéo dài làm xói mòn đất, từ từ hình thành nên đường đất gồ lên ở giữa lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường gồ ghề: Cụm từ mô tả chung một con đường có nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng, trong đó có thể bao gồm cả sống đất.
- Ụ đất: Một đống đất nhô cao lên, thường có diện tích nhỏ hơn và rõ ràng hơn một sống đất kéo dài.
Từ đồng nghĩa
- Đường đất gồ: Cách nói khác để chỉ chỗ đất nhô lên thành dải trên đường.
- Gờ đất: Từ gần nghĩa, chỉ phần đất nhô cao tạo thành mép hoặc đường viền.
Lưu ý sử dụng
- Từ sống đất thường được dùng trong ngữ cảnh nói về đường xá, lối đi tự nhiên ở nông thôn hoặc những con đường chưa được trải nhựa. Ít khi dùng để mô tả đường phố hiện đại.
- Đây là một danh từ ghép, cấu tạo từ "sống" (chỉ bộ phận nhô lên, gờ) và "đất". Khi sử dụng, cần giữ nguyên cụm từ này.
- Chỗ đất nổi gồ lên ở đường đi.